thống khổ
Học thuậtThân thiện
Một người đàn ông ngồi cúi đầu trong phòng tối, khuôn mặt thể hiện sự thống khổ.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đau khổ đến mức cùng cực, tột độ: "thống khổ" diễn tả một trạng thái đau đớn, khổ sâu sắc về tinh thần hoặc thể xác, vượt lên trên mức đau khổ thông thường.
- Buồn thương, xót xa dữ dội: Cảm giác đau lòng mãnh liệt trước một mất mát, bi kịch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tiếng kêu thống khổ của người mẹ vang lên trong đêm. (Diễn tả nỗi đau tột cùng)
- Những năm tháng chiến tranh để lại trong lòng họ nỗi thống khổ khôn nguôi. (Diễn tả nỗi khổ dai dẳng, sâu sắc)
- Bức tranh thể hiện gương mặt thống khổ của những người nô lệ. (Miêu tả vẻ mặt đau khổ tột độ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nỗi thống khổ": cụm danh từ thường dùng để chỉ một cảm giác, một tình trạng đau khổ tột cùng đang tồn tại.
- Nỗi thống khổ của kiếp người được nhà văn khắc họa chân thực.
- "lòng thống khổ": diễn tả tâm trạng, cảm xúc đau khổ sâu thẳm trong lòng.
- Lòng thống khổ trước cảnh chia ly.
Biến thể và từ gần giống
- Thống thiết (tính từ): đau đớn, ai oán, thường thể hiện qua âm thanh (như tiếng kêu, khóc).
- Tiếng khóc thống thiết.
- Đau khổ (tính từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ sự đau đớn, khổ sở nói chung, mức độ có thể chưa bằng "thống khổ".
- Sống trong cảnh đau khổ.
- Khổ đau (tính từ): từ gần nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc triết lý về sự khổ.
- Kiếp người khổ đau.
Từ đồng nghĩa
- Cực khổ: khổ sở đến mức cùng cực (thường thiên về thể chất, vật chất).
- Đau thương: đau đớn và thương xót (thường do mất mát gây ra).
- Xót xa: đau lòng, thương cảm sâu sắc.
Các cụm từ liên quan
- Thống khổ tâm can: nỗi đau khổ thấu đến tận tim gan, tâm can.
- Sự phản bội khiến anh thống khổ tâm can.
- Kêu than thống khổ: kêu lên trong đau khổ tột cùng.
- Những người dân kêu than thống khổ vì đói khát.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
- Nếm trải (mùi) thống khổ: trải qua những điều cực kỳ đau khổ.
- Ông đã nếm trải mọi thống khổ của cuộc đời.
- Thống khổ lầm than: cụm từ thường dùng trong văn học, báo chí để miêu tả cảnh khổ cực, khốn cùng của một tập thể, dân tộc.
- Nhân dân sống trong cảnh thống khổ lầm than dưới ách thống trị.
Một người đàn ông ngồi cúi đầu trong phòng tối, khuôn mặt thể hiện sự thống khổ.
- tt. Đau khổ đến cực độ: nỗi thống khổ của nhân dân dưới ách áp bức của thực dân phong kiến.